Có 2 kết quả:
封頂儀式 fēng dǐng yí shì ㄈㄥ ㄉㄧㄥˇ ㄧˊ ㄕˋ • 封顶仪式 fēng dǐng yí shì ㄈㄥ ㄉㄧㄥˇ ㄧˊ ㄕˋ
fēng dǐng yí shì ㄈㄥ ㄉㄧㄥˇ ㄧˊ ㄕˋ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
ceremony of capping the roof (to mark the completion of a building project)
Bình luận 0
fēng dǐng yí shì ㄈㄥ ㄉㄧㄥˇ ㄧˊ ㄕˋ
giản thể
Từ điển Trung-Anh
ceremony of capping the roof (to mark the completion of a building project)
Bình luận 0